NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ) p.2.5
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 2.5  

Ngày thi: 7h30 ngày 18.4.2026 đến 23h ngày 19.4.2026

Địa điểm: TP HỒ CHÍ MINH

THI NÓI

NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ) p.2.4
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 2.4  

Ngày thi: 7h30 ngày 18.4.2026 đến 23h ngày 19.4.2026

Địa điểm: Lâm Đồng

THI NÓI

NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ) p.2.3
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 2.3  

Ngày thi: 7h00 ngày 18/04-23h00 ngày 19/4/2026

Địa điểm: KHÁNH HOÀ

THI NÓI

NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ) p.2.2
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 2.2  

Ngày thi: 7h30 ngày 18.4.2026 đến 23h ngày 19.4.2026

Địa điểm: Bà Rịa Vũng Tàu

THI NÓI

NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ) p.2.1
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 2.1  

Ngày thi: 7h30 ngày 18.4.2026 đến 23h ngày 19.4.2026

Địa điểm: Bà Rịa Vũng Tàu

THI NÓI

NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ)
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 1.8  

Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h00 ngày 12/4/2026

Địa điểm: QUẢNG NGÃI

THI NÓI

NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ)
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 1.7    

Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h ngày 12/4/2026. 

Địa điểm: HÀ TĨNH

THI NÓI

NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ)
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 1.6    

Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h ngày 12/4/2026. 

Địa điểm: HẢI DƯƠNG

THI NÓI

NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ)
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 1.5  

Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h00 ngày 12/4/2026

Địa điểm: Tây Ninh

THI NÓI

NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ)
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 1.4 

Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h 12/4/2026 

Địa điểm: Gia Lai

THI NÓI

NGOẠI NGỮ (7 tín chỉ)
NGÀNH LUẬT HỌC

Phòng thi số: 1.3  

Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h00 ngày 12/4/2026  

Địa điểm: Vĩnh Phúc

THI NÓI