Phòng thi số: 1.2
Ngày thi: 07g30, ngày 25/4/2026 đến 23g00 ngày 26/4/2026
Địa điểm: Bình Phước
THI NÓI
Phòng thi số: 1.1
Ngày thi: 07g30, ngày 25/4/2026 đến 23g00 ngày 26/4/2026
Địa điểm: Bình Phước
THI NÓI
Phòng thi số: 2.5
Ngày thi: 7h30 ngày 18.4.2026 đến 23h ngày 19.4.2026
Địa điểm: TP HỒ CHÍ MINH
THI NÓI
Phòng thi số: 2.4
Ngày thi: 7h30 ngày 18.4.2026 đến 23h ngày 19.4.2026
Địa điểm: Lâm Đồng
THI NÓI
Phòng thi số: 2.3
Ngày thi: 7h00 ngày 18/04-23h00 ngày 19/4/2026
Địa điểm: KHÁNH HOÀ
THI NÓI
Phòng thi số: 2.2
Ngày thi: 7h30 ngày 18.4.2026 đến 23h ngày 19.4.2026
Địa điểm: Bà Rịa Vũng Tàu
THI NÓI
Phòng thi số: 2.1
Ngày thi: 7h30 ngày 18.4.2026 đến 23h ngày 19.4.2026
Địa điểm: Bà Rịa Vũng Tàu
THI NÓI
Phòng thi số: 1.2 và 1.3
Ngày thi: 7h30 ngày 18/4 đến 23h00 ngày 19/4/2026
Địa điểm: CÀ MAU
THI NÓI
Phòng thi số: 1.1
Ngày thi: 7h30 ngày 18/4 đến 23h00 ngày 19/4/2026
Địa điểm: ĐỒNG THÁP
THI NÓI
NHẬP MÔN TIN HỌC VÀ INTERNET CĂN BẢN (3 tín chỉ)
Ngành: LUẬT
Phòng thi số: 1.1
Ngày thi: 15g00, 18/4/2026
Địa điểm: Bình Phước
Phòng thi số: 1.8
Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h00 ngày 12/4/2026
Địa điểm: QUẢNG NGÃI
THI NÓI
Phòng thi số: 1.7
Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h ngày 12/4/2026.
Địa điểm: HÀ TĨNH
THI NÓI
Phòng thi số: 1.6
Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h ngày 12/4/2026.
Địa điểm: HẢI DƯƠNG
THI NÓI
Phòng thi số: 1.5
Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h00 ngày 12/4/2026
Địa điểm: Tây Ninh
THI NÓI
Phòng thi số: 1.4
Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h 12/4/2026
Địa điểm: Gia Lai
THI NÓI
Phòng thi số: 1.3
Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h00 ngày 12/4/2026
Địa điểm: Vĩnh Phúc
THI NÓI
Phòng thi số: 1.2
Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h00 ngày 12/4/2026
Địa điểm: HUẾ
THI NÓI
Phòng thi số: 1.1
Ngày thi: 7h30 ngày 11/4 – 23h ngày 12/4/2026.
Địa điểm: KHÁNH HOÀ
THI NÓI
Phòng thi số: 1.1
Ngày thi: 7g30 ngày 04/4 đến 23g00 ngày 05/4/2026
Địa điểm: Lâm Đồng
THI NÓI
NHẬP MÔN TIN HỌC VÀ INTERNET CĂN BẢN (3 tín chỉ)
Ngành: LUẬT
Phòng thi số: 1.1
Ngày thi: 15h30-16h30 ngày 11/4/2026
Địa điểm: CÀ MAU